vần chân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại vần ở cuối câu thơ: "vần chân" là hiện tượng các từ ở vị trí cuối cùng của các dòng thơ có phần âm giống nhau hoặc tương tự nhau, tạo nên sự hài hoà về âm thanh cho bài thơ. Đây là loại vần phổ biến trong thơ ca Việt Nam, đặc biệt là thơ lục bát và thơ Đường luật.
Ví dụ sử dụng
Ví dụ trong thơ lục bát:
- Trăm năm trong cõi người ta,Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau.
- Ở đây, từ "ta" ở cuối câu sáu và từ "nhau" ở cuối câu tám có vần "a" và "au" — đây là vần chân nối liền hai câu thơ.
Ví dụ trong thơ Đường luật:
- Bước tới đèo Ngang bóng xế tà,Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.
- Từ "tà" và "hoa" ở cuối các câu thơ có vần "a" — đây là vần chân tạo nhịp điệu cho bài thơ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vần chân" trong thơ song thất lục bát: Loại thơ này kết hợp vần chân và vần lưng (vần ở giữa câu), nhưng vần chân vẫn đóng vai trò chính ở cuối các câu thơ.
- Người lên ngựa, kẻ chia bào,Rừng phong thu đã nhuốm màu quan san.
- Vần "bào" và "san" là vần chân nối các câu thơ.
Biến thể và từ gần giống
Vần lưng (danh từ): loại vần nằm ở giữa câu thơ, thường là chữ thứ sáu của câu lục và chữ thứ tư của câu bát trong thơ lục bát.
- Trong bài thơ lục bát, vần lưng kết hợp với vần chân để tạo nhịp điệu.
Vần ôm (danh từ): loại vần trong thơ Đường luật, nơi các câu 1 và 4, 2 và 3 có vần với nhau, khác với vần chân thường gieo ở các câu chẵn.
Từ đồng nghĩa
- Vần cuối: Cách gọi khác của vần chân, nhấn mạnh vị trí ở cuối dòng thơ.
- Chính vần: Trong thơ ca truyền thống, vần chân còn được gọi là chính vần vì nó là vần chủ yếu tạo nên cấu trúc bài thơ.
Thành ngữ liên quan
- Gieo vần chân: Hành động sắp xếp các từ có vần giống nhau ở cuối dòng thơ.
- Nhà thơ khéo léo gieo vần chân để bài thơ thêm du dương. (Nhà thơ sắp xếp vần ở cuối câu một cách tinh tế.)